|
Tên trường, ngành học |
Mã ngành |
Khối thi |
Điểm trúng tuyển nguyện vọng 1 |
Nguyện vọng 2 |
||
|
Chỉ tiêu |
Điểm tối thiểu để tham gia xét tuyển |
|||||
|
|
|
|||||
|
IX. Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật (DTU) |
|
900 |
|
|||
|
1 |
Cơ khí |
C65 |
A |
10 |
60 |
10 |
|
2 |
Điện – Điện tử |
C66 |
A |
10 |
60 |
10 |
|
3 |
Công nghệ thông tin |
C67 |
A |
10 |
60 |
10 |
|
4 |
Kế toán |
C68 |
A |
10 |
120 |
10 |
|
D1 |
10 |
10 |
||||
|
5 |
Quản trị Kinh doanh |
C69 |
A |
10 |
60 |
10 |
|
D1 |
10 |
10 |
||||
|
6 |
Tài chính – Ngân hàng |
C70 |
A |
10 |
60 |
10 |
|
D1 |
10 |
10 |
||||
|
7 |
Quản lý đất đai |
C71 |
A |
10 |
60 |
10 |
|
B |
11 |
11 |
||||
|
8 |
Trồng trọt |
C72 |
B |
11 |
60 |
11 |
|
9 |
Thú y |
C73 |
B |
11 |
60 |
11 |
|
10 |
Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
C74 |
A |
10 |
60 |
10 |
|
11 |
Xây dựng cầu đường |
C75 |
A |
10 |
60 |
10 |
|
12 |
Kinh tế xây dựng |
C76 |
A |
10 |
60 |
10 |
|
D1 |
10 |
10 |
||||
|
13 |
Kế toán – Kiểm toán |
C77 |
A |
10 |
60 |
10 |
|
D1 |
10 |
10 |
||||
|
14 |
Quản lý môi trường |
C78 |
A |
10 |
60 |
10 |
|
B |
11 |
11 |
||||
-/-


